AC Servo Panasonic

Hiển thị 129–144 của 487 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MDME152G1GĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102G1D
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102G1D

    • Công suất: 100W

    • Điện áp: 200V AC

    • Dòng điện: 0.6A

    • Tốc độ vòng quay: Khoảng 3000 vòng/phút (rpm)

    • Mô-men xoắn cực đại: 0.32 Nm

    • Loại bộ mã hóa: Encoder (Để cung cấp tín hiệu phản hồi chính xác về vị trí và tốc độ)

    • Kích thước (WxLxH): Khoảng 60 x 80 x 130 mm (tùy thuộc vào phiên bản và ứng dụng cụ thể)

    • Khối lượng: Khoảng 1.1 kg

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (Chống bụi hoàn toàn và chịu được nước bắn vào từ mọi hướng)

    • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +40°C

    • Loại mô-men xoắn: Mô-men xoắn không đổi trong phạm vi hoạt động

    • Hiệu suất: Trên 80% (giảm thiểu hao phí năng lượng)

    Động cơ Servo Panasonic MHME102G1D

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME152G1GĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102G1G
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102G1G

    • Công suất: 100W

    • Điện áp: 200V AC

    • Dòng điện: 0.6A

    • Tốc độ vòng quay: Khoảng 3000 vòng/phút (rpm)

    • Mô-men xoắn cực đại: 0.32 Nm

    • Loại bộ mã hóa: Encoder (Để cung cấp tín hiệu phản hồi chính xác về vị trí và tốc độ)

    • Kích thước (WxLxH): Khoảng 60 x 80 x 130 mm (tùy thuộc vào phiên bản và ứng dụng cụ thể)

    • Khối lượng: Khoảng 1.1 kg

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (Chống bụi hoàn toàn và chịu được nước bắn vào từ mọi hướng)

    • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +40°C

    • Loại mô-men xoắn: Mô-men xoắn không đổi trong phạm vi hoạt động

    • Hiệu suất: Trên 80% (giảm thiểu hao phí năng lượng)

    Động cơ Servo Panasonic MHME102G1G

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME152G1GĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102G1H
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102G1H

    • Công suất: 100W

    • Điện áp: 200V AC

    • Dòng điện: 0.6A (cho mô hình này)

    • Tốc độ vòng quay: Khoảng 3000 rpm (vòng/phút)

    • Mô-men xoắn cực đại: 0.32 Nm

    • Bộ mã hóa (Encoder): Động cơ này thường được trang bị encoder để cung cấp tín hiệu phản hồi về vị trí và tốc độ quay của rotor, giúp điều khiển chính xác.

    • Kích thước (WxLxH): Khoảng 60 x 80 x 130 mm (tùy theo phiên bản cụ thể)

    • Khối lượng: Khoảng 1.1 kg

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (Chống bụi và chịu được nước)

    • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +40°C

    • Loại mô-men xoắn: Động cơ servo này sử dụng mô-men xoắn không đổi trong phạm vi hoạt động.

    • Hiệu suất: Hiệu suất động cơ rất cao, thường đạt trên 80%, giảm thiểu tổn thất năng lượng

    Động cơ Servo Panasonic MHME102G1H

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME152G1GĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102GCC
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102GCC 

    • Công suất: 100W

    • Điện áp: 200V

    • Dòng điện: 0.7A

    • Tốc độ vòng quay: Khoảng 3000 rpm (vòng/phút)

    • Mô-men xoắn cực đại: 0.32 Nm

    • Dải nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +40°C

    • Độ bảo vệ: IP65 (Chống bụi và nước)

    • Kích thước (WxLxH): Khoảng 60 x 80 x 130 mm (tùy theo phiên bản cụ thể)

    • Khối lượng: Khoảng 1.1 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHME102GCC

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME152G1GĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102GCD
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102GCD 
    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Điện áp cấp nguồn: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)

    • Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 14.3 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút

    • Độ phân giải encoder: 20-bit Incremental (1048576 bước/vòng)

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Kích thước mặt bích: 130 mm vuông

    • Trọng lượng: 6.7 kg

    • Bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)

    • Loại trục: Tròn, có rãnh then

    • Phanh giữ: Không có

    • Tỷ lệ quán tính khuyến nghị: ≤ 5 lần so với quán tính rotor

    • Tần số tái sinh phanh: 83 lần/phút (không có tùy chọn)

    • Phụ kiện phanh tái sinh: Không có (tùy chọn: điện trở tái sinh DV0P4284)

    Động cơ Servo Panasonic MHME102GCD

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME152G1GĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102GCG
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102GCG
    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Mô-men xoắn định mức: 3.17 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 9.51 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút

    • Động cơ loại: High inertia (quán tính cao)

    • Loại kết nối: Connector type

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65

    • Encoder: 20-bit Incremental

    • Trọng lượng: 8.1 kg

    • Kích thước mặt bích: 130 mm vuông

    • Kích thước trục: φ14 mm

    • Điện áp cấp cho driver: AC 200 V

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Tỷ lệ quán tính khuyến nghị: ≤ 5 lần

    Động cơ Servo Panasonic MHME102GCG

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME152G1GĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102GCGM
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102GCGM
    • Công suất định mức: 1.000 W

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)

    • Momen xoắn định mức: 4.77 N·m

    • Momen xoắn cực đại: 14.3 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 2.000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 3.000 vòng/phút

    • Quán tính rotor: 24.7 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Độ phân giải encoder: 20 bit (1048576 xung)

    • Loại encoder: Incremental (tăng dần)

    • Loại kết nối: Connector (đầu nối)

    Động cơ Servo Panasonic MHME102GCGM

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102GCH
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102GCH
    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 14.3 N·m

    • Quán tính rotor: 26.0 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Độ phân giải encoder: 20-bit incremental (1048576 bước/1 vòng quay)

    • Loại encoder: Incremental

    • Kết nối: Loại connector

    Động cơ Servo Panasonic MHME102GCH

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102S1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A5

    • Mã sản phẩm: MHME102S1

    • Loại: Động cơ servo AC, mô-men quán tính cao

    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Điện áp định mức: AC 200V

    • Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 14.3 N·m

    • Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 24 A (đỉnh)

    • Loại encoder: 20-bit incremental hoặc 17-bit absolute/incremental

    • Khả năng chịu tải hướng tâm: 490 N

    • Khả năng chịu tải hướng trục: 588 N (hướng A), 686 N (hướng B)

    • Trọng lượng: 2.7 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHME102S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102S1C
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102S1C
    • Bảo hành: 12 Tháng
    • Công suất định mức: 1.0 kW
    • Điện áp làm việc: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)
    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
    • Moment định mức: 4.77 N·m
    • Moment cực đại: 14.3 N·m
    • Encoder: 17-bit tuyệt đối (Absolute)
    • Trục: Tròn, không có then (keyless shaft)
    • Chuẩn bảo vệ: IP67 (ngoại trừ trục và đầu nối)
    • Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm

    Động cơ Servo Panasonic MHME102S1C

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102S1D
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102S1D
    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Dòng định mức: 5.7 A (rms)

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Moment định mức: 4.77 N·m

    • Moment cực đại: 14.3 N·m

    • Tốc độ đáp ứng tần số: 2.3 kHz

    • Encoder: 17-bit tuyệt đối

    • Trục: Tròn, không có then (keyless)

    • Bánh răng phanh: Không có

    • Chuẩn bảo vệ: IP67 (trừ phần trục và đầu nối)

    • Kích thước mặt bích: 130 mm vuông

    Động cơ Servo Panasonic MHME102S1D

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102S1H
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102S1H

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5

    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Điện áp định mức: 3 pha 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 5.7 A

    • Moment định mức: 4.77 N·m

    • Moment cực đại: 14.3 N·m

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Encoder: 17-bit tuyệt đối hoặc gia tăng (độ phân giải 131072 xung/vòng)

    • Moment quán tính rotor: 26.0 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tỷ lệ quán tính tải/động cơ khuyến nghị: ≤ 5 lần

    • Phanh hãm (Brake): Có (phanh giữ vị trí khi mất điện)

    • Moment giữ tĩnh: ≥ 4.9 N·m

    • Thời gian đóng/mở phanh: ≤ 80 ms / ≤ 70 ms

    Động cơ Servo Panasonic MHME102S1H

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102S1S
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102S1S
    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Điện áp định mức: 3 pha 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 5.7 A

    • Momen định mức: 4.77 N·m

    • Momen cực đại: 14.3 N·m

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Quán tính trục: 24.7 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Encoder: 17-bit tuyệt đối (độ phân giải 131072 xung/vòng)

    • Phanh hãm (Brake): Không có

    Động cơ Servo Panasonic MHME102S1S

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCC
    Liên hệ
    • Model: Động cơ Servo Panasonic MHME102SCC

    • Dòng sản phẩm: Minas A5 series

    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Điện áp: 3 pha 200 V AC

    • Dòng định mức: Khoảng 5.1 A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút

    • Moment định mức: 3.18 N·m

    • Moment cực đại: Khoảng 9.55 N·m

    • Encoder: 20-bit Incremental (hoặc Absolute tùy chọn)

    • Phanh hãm (Brake): Không có (mã SCC là loại không phanh)

    • Kiểu trục: Trục có then (Keyway shaft)

    • Chuẩn bảo vệ: IP65 (không bao gồm phần trục và đầu nối)

    • Lắp đặt: Dạng mặt bích vuông

    • Khối lượng: Khoảng 2.8 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCC

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMD012G1VĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCH
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102SCH
    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)

    • Momen định mức: 4.77 N·m

    • Momen cực đại: 14.3 N·m

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Quán tính rotor: 26.0 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tỷ lệ quán tính tải/rotor khuyến nghị: ≤ 5 lần

    • Encoder: 17-bit tuyệt đối/Incremental

    • Độ phân giải encoder: 131,072 bước

    • Loại kết nối: Connector

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65

    • Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm

    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCH

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME102SCSĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCS
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102SCS
    • Công suất định mức: 1 kW (1000 W)

    • Điện áp cấp nguồn: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)

    • Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 14.3 N·m

    • Dòng điện cực đại: 24 A (peak)

    • Tần suất phanh tái sinh (không có tùy chọn): 83 lần/phút

    • Tần suất phanh tái sinh (với tùy chọn): Không giới hạn (với điện trở tái sinh ngoài)

    • Độ phân giải mã hóa: 17-bit (hệ thống mã hóa tuyệt đối và gia tăng)

    • Kích thước mặt bích: 130 mm vuông

    • Loại kết nối dây: Kết nối giắc cắm

    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCS

    Liên hệ