AC Servo Panasonic

Hiển thị 337–352 của 487 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MSMF021L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1A2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1A2
    • Công suất định mức: 200 W (0.2 kW)
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 1.5 A (rms)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 Nm
    • Dòng điện cực đại: 6.5 A (0-p)
    • Quán tính rotor: 0.14 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Loại trục: Trục tròn, không then

    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1A2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF021L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1B1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1B1
    • Công suất định mức: 200 W (0.2 kW)
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 1.5 A (rms)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 Nm
    • Dòng điện cực đại: 6.5 A (0-p)
    • Quán tính rotor: 0.17 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Encoder: 23-bit (độ phân giải 8.388.608 xung/vòng)
    • Loại trục: Trục tròn, không then

    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1B1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF021L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1B2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1B2
    • Công suất định mức: 200 W (0.2 kW)
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: Khoảng 1.5 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 Nm
    • Encoder: 23-bit (độ phân giải rất cao)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1B2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF021L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1C1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1C1
    • Công suất định mức: 200 W (0.2 kW)
    • Điện áp hoạt động: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 1.5 A (rms)
    • Công suất nguồn yêu cầu: 0.5 kVA
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 Nm
    • Dòng điện cực đại: 6.5 A (0-p)
    • Quán tính rotor: 0.14 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Tỷ lệ quán tính tải khuyến nghị: ≤ 30 lần

    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1C1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF021L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1C2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1C2
    • Mã sản phẩm: MSMF022L1C2
    • Dòng sản phẩm: MINAS A5 / A6 Series
    • Công suất định mức: 200W (0.2 kW)
    • Điện áp hoạt động: 200V AC, 3 pha
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: khoảng 1.91 Nm
    • Dòng điện định mức: khoảng 1.3A (có thể thay đổi theo biến thể cụ thể)
    • Encoder: loại incremental hoặc absolute 20-bit

    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1C2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1
    • Mã sản phẩm: MSMF022L1D1
    • Hãng sản xuất: Panasonic
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Loại động cơ: AC servo, loại tiêu chuẩn
    • Công suất định mức: 200W
    • Điện áp định mức: 200V AC
    • Dòng điện định mức: Khoảng 1.05 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 0.637 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m

    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D2
    • Mã sản phẩm: MSMF022L1D2
    • Hãng sản xuất: Panasonic
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Loại động cơ: AC servo, loại tiêu chuẩn
    • Công suất định mức: 200W
    • Điện áp định mức: 200V AC
    • Dòng điện định mức: Khoảng 1.05 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút

    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1S1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1S1
    • Mã sản phẩm: MSMF022L1S1
    • Hãng sản xuất: Panasonic
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Loại động cơ: AC servo, loại tiêu chuẩn
    • Công suất định mức: 200W
    • Điện áp định mức: 100V AC
    • Dòng điện định mức: Khoảng 2.1 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút

    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1S2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1S2
    • Mã sản phẩm: MSMF022L1S2
    • Hãng sản xuất: Panasonic
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Loại động cơ: AC servo, loại tiêu chuẩn
    • Công suất định mức: 200W
    • Điện áp định mức: 100V AC
    • Dòng điện định mức: Khoảng 2.1 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 0.637 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m

    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1S2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1T1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1T1
    • Model: MSMF022L1T1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Công suất định mức: 200W (0.2kW)
    • Điện áp hoạt động: 200V AC, 3 pha
    • Dòng điện định mức: Khoảng 1.4A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.637 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: ~1.91 N·m
    • Encoder: 23-bit, loại quang học (absolute/incremental)
    • Có phanh (brake): Không (model này không tích hợp phanh)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1T1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1B1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1B1
    • Mã sản phẩm: MSMF041L1B1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A5 Series
    • Loại động cơ: Servo AC đồng bộ, có phanh (Brake)
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp hoạt động: 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức: khoảng 2.3 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
    • Encoder: 20-bit incremental encoder (1.048.576 xung/vòng)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1B1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1B2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1B2
    • Mã sản phẩm: MSMF041L1B2
    • Dòng sản phẩm: MINAS A5 Series
    • Loại động cơ: Servo AC đồng bộ, có phanh (Brake)
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp hoạt động: 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức: Khoảng 2.3 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
    • Encoder: 20-bit incremental encoder (1.048.576 xung/vòng)
    • Cảm biến vị trí: Encoder từ tính độ phân giải cao

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1B2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C1
    • Model: MSMF041L1C1
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp định mức: 100VAC
    • Dòng điện định mức: 3.2A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.81 Nm
    • Loại trục: Trục trơn (không then)
    • Loại encoder: 20-bit Incremental Encoder
    • Phanh hãm: Không có

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C2
    • Model: MSMF041L1C2
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp: 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức: Khoảng 2.1 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
    • Mô-men quán tính: 0.33 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Encoder: Quang học 20-bit, 1.048.576 xung/vòng
    • Phanh điện từ (Brake): Có

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D1
    • Model: MSMF041L1D1
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp: 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức: khoảng 2.1 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
    • Mô-men quán tính: 0.33 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Encoder: quang học 20-bit với độ phân giải 1.048.576 xung/vòng
    • Phanh điện từ (Brake): không tích hợp
    • Chiều dài tổng thể: khoảng 104 mm
    • Kích thước mặt bích: 60 mm × 60 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D1
    • Công suất định mức: 400 W
    • Điện áp định mức: 100 V AC
    • Dòng điện định mức: 4.6 A RMS
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 N·m
    • Tốc độ cực đại: 6000 vòng/phút
    • Độ phân giải encoder: 23 bit (Absolute/Incremental)
    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
    • Kích thước mặt bích: 60 x 60 mm
    • Trọng lượng: khoảng 1.7 kg
    • Phanh giữ: Có
    • Phốt dầu: Có
    • Loại trục: Tròn

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D1

    Liên hệ