AC Servo Panasonic
Hiển thị 369–384 của 487 sản phẩm
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1C2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1C2
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Mã động cơ: MSMF042L1C2
- Điện áp định mức: 200 VAC (3 pha)
- Công suất định mức: 400 W
- Dòng điện định mức: 2.4 A (rms)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
- Quán tính rotor: 0.27 × 10⁻⁴ kg·m²
- Tỷ lệ quán tính khuyến nghị: ≤ 30 lần
- Encoder: 23-bit Absolute/Incremental (8.388.608 xung/vòng)
Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1C2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1D1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1D1
- Mã sản phẩm: MSMF042L1D1
- Dòng sản phẩm: Panasonic MINAS A6 Series
- Công suất định mức: 400W
- Điện áp định mức: 220V AC
- Dòng điện định mức: Khoảng 2.1 A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
- Đỉnh mô-men xoắn: Khoảng 3.8 Nm
- Encoder: 23-bit độ phân giải cao
- Kiểu trục: Trục trơn (no keyway)
Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1D1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1D1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1D1
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Mã động cơ: MSMF042L1D1
- Điện áp định mức: 200 VAC (3 pha)
- Công suất định mức: 400 W
- Dòng điện định mức: 2.4 A (rms)
- Dòng điện cực đại: 10.2 A (0-p)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
- Quán tính rotor: 0.30 ×10⁻⁴ kg·m²
Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1D1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1D2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1D2
- Mã sản phẩm: MSMF042L1D2
- Dòng sản phẩm: Panasonic MINAS A6 Series
- Công suất định mức: 400W
- Điện áp định mức: 220V AC
- Dòng điện định mức: Khoảng 2.1 A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
- Đỉnh mô-men xoắn: Khoảng 3.8 Nm
- Encoder: 23-bit (độ phân giải cao hơn 8 triệu xung/vòng)
- Kiểu trục: Trục trơn (không có rãnh then – no keyway)
Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1D2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1D2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1D2
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Mã sản phẩm: MSMF042L1D2
- Loại động cơ: Servo AC 3 pha, loại quán tính thấp (Low Inertia)
- Điện áp định mức: 200 V AC
- Công suất định mức: 400 W
- Dòng điện định mức: 2.4 A (rms)
- Dòng điện cực đại: 10.2 A (0-p)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
- Quán tính rotor: 0.30 ×10⁻⁴ kg·m²
Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1D2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1S1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1S1
- Model: MSMF042L1S1
- Công suất định mức: 400W (0.4kW)
- Điện áp định mức: 200V AC
- Dòng điện định mức: 2.2 A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (rpm)
- Momen xoắn định mức: 1.27 Nm
- Momen xoắn cực đại: 3.82 Nm
- Loại encoder: 23-bit Absolute/Incremental encoder
- Loại trục: Trục tròn không có then (plain shaft)
- Phanh giữ: Không có (No brake)
Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1S1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1S1
- Mã sản phẩm: MSMF042L1S1
- Dòng sản phẩm: MINAS A5 Series
- Loại động cơ: Servo AC 3 pha không chổi than
- Công suất định mức: 400 W (0.4 kW)
- Điện áp định mức: 200 V AC
- Dòng điện định mức: khoảng 2.5 A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút (rpm)
- Momen xoắn định mức: 1.27 Nm
Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1T1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1T1
- Mã động cơ: MSMF042L1T1
- Công suất định mức: 400W (0.4 kW)
- Điện áp định mức: 200V AC
- Dòng điện định mức: 2.4 A (RMS)
- Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 3.82 N·m
- Tốc độ định mức: 3000 RPM
- Tốc độ cực đại: 6000 RPM
- Encoder: 23-bit Absolute/Incremental
- Kích thước (W x L): 60 mm x 60 mm
- Đường kính trục: Ø14.6 mm
Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1T1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1A1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1A1
- Mã động cơ: MSMF082L1A1
- Công suất định mức: 750W (0.75 kW)
- Điện áp nguồn: 200V (dải điện áp: 180V đến 230V)
- Dòng điện định mức: 3.3A
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 7.2 N·m
- Tốc độ định mức: 3000 RPM (vòng/phút)
- Tốc độ cực đại: 6000 RPM
- Đường kính trục: Ø14mm
- Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và chống nước)
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1A1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1A2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1A2
- Model: MSMF082L1A2
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Công suất định mức: 750W (0.75 kW)
- Điện áp định mức: 200V AC
- Dòng điện định mức: Khoảng 4.1 A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 7.16 N·m
- Loại encoder: Encoder tuyệt đối (23-bit, 8.388.608 ppr)
- Loại phanh: Có phanh điện từ (Phanh kiểu L1A2)
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1A2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B1
- Công suất định mức: 750W (0.75 kW)
- Điện áp định mức: 200V AC
- Dòng điện định mức: khoảng 4.5 A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: khoảng 7.16 N·m
- Loại encoder: Tuyệt đối, độ phân giải 23-bit (8.388.608 ppr)
- Loại phanh: Không có phanh (L1B1 là bản không phanh)
- Cấp bảo vệ: IP65 (trừ trục và đầu nối)
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B2
- Công suất định mức: 750 W
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Dòng điện định mức: 4.1 A (rms)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 7.16 Nm
- Quán tính rotor: 1.06 × 10⁻⁴ kg·m²
- Tỷ lệ quán tính tải/rotor khuyến nghị: ≤ 20 lần
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C1
- Mã sản phẩm: MSMF082L1C1
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Loại động cơ: Servo AC đồng bộ không chổi than
- Công suất định mức: 750 W (0.75 kW)
- Điện áp định mức: 100 V AC
- Dòng điện định mức: 5.1 A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 7.17 N·m
- Kiểu encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (≈ 8.388.608 xung/vòng)
- Hệ số cách điện: Class B
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C2
- Model: MSMF082L1C2
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Công suất định mức: 750 W
- Điện áp định mức: 200 VAC 3 pha
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (rpm)
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 7.17 N·m
- Dòng điện định mức: 3.3 A
- Dòng điện cực đại: 9.9 A
- Loại encoder: Tuyệt đối 23-bit (tương thích 17-bit), độ phân giải 8.388.608 p/rev
- Loại trục: Trục trơn (không phanh, không khóa)
- Phanh giữ: Không có
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D1
- Model MSMF082L1D1
- Loại động cơ Servo AC 3 pha, đồng bộ, có nam châm vĩnh cửu
- Công suất định mức 750W (0.75kW)
- Điện áp hoạt động 200VAC (Ba pha)
- Dòng điện định mức 3.6 A (rms)
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
- Mô-men xoắn định mức 2.39 N·m
- Mô-men xoắn cực đại 7.17 N·m
- Tỉ số mô-men quán tính 0.326 × 10⁻³ kg·m²
- Encoder Absolute 23-bit (8.388.608 xung/vòng)
- Phanh Có phanh điện từ (DC 24V)
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D2
- Công suất định mức: 750 W
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Dòng điện định mức: 4.1 A (RMS)
- Dòng điện cực đại: 17.4 A (0-p)
- Tốc độ định mức: 3,000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6,000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 7.16 Nm
- Quán tính rotor: 0.96 × 10⁻⁴ kg·m²
- Khối lượng: 3.1 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D2
Liên hệ
